没有数据
通知
无通知
塩 (しお えん じお) — muối
塩
muối
塩度 しおたび
tính mặn (của nước...)
塩入れ しおいれ
cái đựng muối
塩顔 しおがお
Đẹp, da trắng, thường nói đàn ông mà mặt giống con gái
塩対応 しおたいおう
phản ứng lạnh nhạt
塩安 えんあん
muối amoni clorua