没有数据
通知
无通知
墨 (すみ ぼく) — mực; mực đen
墨
mực
墨家 「ぼっか」「ぼくか」
mohist, tín đồ của mo thuyết
墨出し すみだし
Bật mực( trong Xây dựng)
墨場 ぼくじょう
nơi gặp gỡ của các nhà thư pháp và họa sĩ
墨付け すみつけ
bôi nhọ mặt
墨付き すみつき
chữ ký hoặc bản viết tay của một người