没有数据
通知
无通知
壁 (かべ へき) — bức tường
壁
bức tường
壁用 かべよう
Dành cho tường
壁の花 かべのはな
cây quế trúc
壁役 かべやく
cầu thủ bắt bóng
壁一重 かべひとえ
tường một lớp; tường đơn
壁パン かべパン
việc đấm vào tường