没有数据
通知
无通知
外に (ほかに) — ngoài ra; hơn nữa.
外に
ngoài ra
外には ほかには
ngoài ra.
外に何か そとになにか
ở đó là bất kỳ vật gì khác?
外に行く そとにいく
đi ra ngoài
以外になさそう いがいになさそう
cách duy nhất (là..), ngoài ra thì... không
意外に いがいに
Không ngờ