没有数据
通知
无通知
婆や (ばあや) — bà nhũ mẫu; người hầu già
婆や
bà nhũ mẫu
やな
đơm
やだ やだ
không có cơ hội, không có khả năng, không có cách nào
やねや
thợ lợp nhà
せや せや
đúng vậy; đúng rồi; phải đó (như そうだ)
やる やる
làm