没有数据
通知
无通知
婚外 (こんがい) — extramarital (e.g. sex)
婚外
extramarital (e.g. sex)
婚外交渉 こんがいこうしょう
quan hệ tình dục trước hôn nhân
婚外性交 こんがいせいこう
Sự ngoại tình.
婚外子 こんがいし
đứa con ngoài giá thú
結婚 けっこん
cưới xin
外 「そと」「がい」「ほか」「よそ」「と」
ngoài ra.