没有数据
通知
无通知
寄り (より) — Gần; nghiêng về; hướng về
寄り
Gần
寄る
tụ tập
寄り身 よりみ
kỹ thuật đẩy đối thủ ra bằng cơ thể mình
寄り集まる よりあつまる
tập hợp lại; tụ họp lại
寄り藻 よりも
rong biển dạt bờ
寄り道 よりみち
tiện đường đi, la cà, rẽ ngang rẽ ngửa
寄り道する よりみちする
tiện đường đi; ghé ngang; tạt ngang