没有数据
通知
无通知
干し (ほし ぼし) — sấy khô, phơi khô
干し
sấy khô, phơi khô
干す
hong
干し場 ほしば
sân phơi; nơi phơi đồ
干し肉 「ほしにく」「ほしじし」
thịt sấy khô
干し首 ほしくび
Đầu người bị phơi khô (thường liên quan đến tập tục săn đầu người của một số bộ lạc)
干し魚 「ほしうお」「ほしいお」「ほしさかな」
cá khô.
干し小魚 ほしこさかな
cá khô vụn.