没有数据
通知
无通知
庭 (にわ) — sân
庭
sân
庭仕事 にわしごと
Công việc làm vườn
庭内 ていない
trong vườn
庭番 にわばん
Người trông coi vườn.
庭火 「にわび」「ていりょう」
Lửa đốt trong vườn (đặc biệt là lửa trại được tổ chức trong khuôn viên hoàng gia)
庭土 にわど
đất ở vườn