没有数据
通知
无通知
建物 (たてもの) — tòa nhà; ngôi nhà; công trình kiến trúc.
建物
tòa nhà
建物管理 たてものかんり
sự quản lý công trình xây dựng
建物メンテナンス たてものメンテナンス
sự bảo trì công trình xây dựng
建物まわり たてものまわり
vật liệu liên quan đến tòa nhà
メンテナンス 建物メンテナンス メンテナンス
sự bảo dưỡng; sự duy trì; sự gìn giữ.
宅地建物取引主任者 たくちたてものとりひきしゅにんしゃ
Chuyên viên môi giới bất động sản