没有数据
通知
无通知
急に (きゅうに) — bất thình lình
急に
bất thình lình
急に消えて行く きゅうにきえていく
biến mất.
急に毒死する きゅうにどくしする
ngộ độc.
急 きゅう
hiểm trở; dốc
緊急 きんきゅう
sự cấp bách; sự khẩn cấp; cấp bách; khẩn cấp
緊急な きんきゅうな
khẩn