没有数据
通知
无通知
悪方 (あくがた あくけい わるかた) — phần (của) kẻ côn đồ
悪方
phần (của) kẻ côn đồ
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
悪い 「わるい」「にくい」
xấu; không tốt; kém; khó chịu; hỏng
悪 「あく」「わる」
sự xấu; không tốt.
悪さ わるさ
sự xấu, sự tồi, tính ác
大悪 だいあく
đại ác.