没有数据
通知
无通知
憤り (いきどおり) — sự phẫn uất, sự oán giận, sự phật ý, sự bực bội
憤り
sự phẫn uất, sự oán giận, sự phật ý.
憤る
phẫn uất
酢憤り 「すむつかり」「すむずかり」
món đầu cá hồi ninh với đậu nành, rau, rượu sake...
時世を憤る じせいをいきどおる
để (thì) phẫn nộ ở (tại) thời báo
らりる らりる
trở nên say sưa
なり得る 「なりえる」「なりうる」
Có thể xảy ra
丸取り まるどり
sự giữ độc quyền