没有数据
通知
无通知
手 (て しゅ た) — bàn tay
手
bàn tay
手に手に てにてに
mỗi người một tay; mỗi người giúp một ít
手番 「てつがい」「てばん」
đến lượt mình
手機 てばた
khung cửi.
手マン てマン
hành vi kích dục bộ phận sinh dục nữ bằng tay
手々 てて
hai tay; đôi tay