托卵 (たくらん) — ký sinh trùng bố mẹ (trồng trứng của một tổ chim khác, như được chứng minh bởi chim cu, vv)
托卵
た く ら ん
Ký sinh trùng bố mẹ (trồng trứng của một tổ chim khác, như được chứng minh bởi chim cu, vv)
图像搜索

动词变形表 托卵
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 托卵する/たくらんする |
| 过去 (た) | 托卵した |
| 否定(未然) | 托卵しない |
| 有礼貌(丁宁) | 托卵します |
| て (て) | 托卵して |
| 能力(可能) | 托卵できる |
| 被动(受身) | 托卵される |
| 命令(使用役) | 托卵させる |
| 被动命令(使役受身) | 托卵させられる |
| 条件(条件) | 托卵すれば |
| 命令(命令) | 托卵しろ |
| 意志(意向) | 托卵しよう |
| 禁止(禁止) | 托卵するな |
