没有数据
通知
无通知
抜群 (ばつぐん) — sự xuất sắc; sự xuất chúng; sự vượt trội
抜群
sự xuất sắc
人気抜群 にんきばつぐん
rất nổi tiếng, rất phổ biến
効果抜群 こうかばつぐん
hiệu quả vượt trội, hiệu quả áp đảo
群 「ぐん」「むれ」「むら」
nhóm
出群 しゅつぐん
sự xuất sắc, sự ưu tú
抜き ぬき
loại bỏ