没有数据
通知
无通知
挙句 (あげく) — sau; sau rốt; kết cục; rốt cuộc
挙句
sau
挙句の果て あげくのはて
Cuối cùng; trên hết; kết cục; rốt cuộc
慰んだ挙句に捨てる なぐさんだあげくにすてる
rũ bỏ một cô gái sau khi dùng cô ấy như một thứ tiêu khiển
選挙 せんきょ
cuộc tuyển cử; bầu cử; cuộc bầu cử.
文句 もんく
sự kêu ca; sự phàn nàn; sự than phiền
句 く
câu; ngữ; từ vựng