没有数据
通知
无通知
振り (ふり ぶり) — phong cách; tính cách; cá tính
振り
phong cách
振りする ふりする
giả vờ; tỏ ra; ra vẻ
振りをする ふりをする
giả vờ
振り方 ふりかた
làm sao để đu đưa; những kế hoạch tương lai
振り止め ふりどめ
Chống rung, chống lắc
振り逃げ ふりにげ
với lấy trước hết đặt cơ sở an toàn vì lỗi (của) đối thủ