没有数据
通知
无通知
放題 (ほうだい) — không giới hạn (ăn không giới hạn,...)
放題
không giới hạn (ăn không giới hạn,...)
し放題 しほうだい
làm thoải mái, muốn làm gì thì làm, muốn làm bao nhiêu cũng được
好き放題 すきほうだい
làm như một làm vui lòng
食べ放題 たべほうだい
bữa ăn với nhiều món nóng hay nguội phục vụ trong quán ăn
出し放題 だしほうだい
giải phóng luồng (của) nước
言いたい放題 いいたいほうだい
nói nhiều quá