没有数据
通知
无通知
数発 (すうぱつ) — một số phát; một vài phát bắn
数発
một số phát
関数発生器 かんすうはっせいき
bộ tạo hàm số
固定関数発生器 こていかんすうはっせいき
bộ sinh hàm cố định
可変関数発生器 かへんかんすうはっせいき
bộ tạo hàm biến
乱数発生ルーチン らんすうはっせいルーチン
trình tạo số ngẫu nhiên
ダイオード関数発生器 ダイオードかんすうはっせいき
bộ sinh hàm đi-ốt