没有数据
通知
无通知
数秒 (すうびょう) — vài giây.
数秒
vài giây.
数秒以内 すうびょういない
trong vòng vài giây
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
数の すーの
số; dữ liệu số
数人 すうにん
vài người
数日 「すうじつ」「すうにち」
ít ngày; vài ngày