没有数据
通知
无通知
族縁 (ぞくえん) — họ hàng
族縁
họ hàng
家族 かぞく
gia đình
縁 「えん」「ふち」「ゆかり」「へり」「よすが」「よし」「えにし」「べり」「え」
mép; lề; viền
ご縁 ごえん
có duyên, may mắn
回縁 「まわりぶち」「まわりえん」「かいえん」
gờ; mái đua
上縁 じょうえん
Cạnh trên