没有数据
通知
无通知
明確 (めいかく) — rõ ràng và chính xác; minh xác
明確
rõ ràng và chính xác
明確な めいかくな
rành mạch.
明確に めいかくに
dứt khoát.
明確にする めいかくにする
vạch rõ.
明確化 めいかくか
minh bạch hoá, cụ thể hoá
不明確 ふめいかく
chưa giải quyết xong