没有数据
通知
无通知
曲板 (きょくばん きょくいた) — tấm ván uốn cong (dùng để uốn thanh cốt thép, thanh cốt thép bị biến dạng và dây sắt)
曲板
tấm ván uốn cong (dùng để uốn thanh cốt thép, thanh cốt thép bị biến dạng và dây sắt)
曲 「きょく」「くせ」「まが」「くま」「わ」
khúc; từ (ca nhạc)
一曲 いっきょく
một giai điệu; một khúc nhạc
円曲 えんきょく
cách quanh co (nói hoặc làm)
本曲 ほんきょく
Tác phẩm nhạc cụ solo truyền thống
曲度 きょくど
sự uốn cong; sự bị uốn cong; sự vẹo, độ cong