没有数据
通知
无通知
書字 (しょじ) — việc viết chữ
書字
việc viết chữ
書 「しょ」「ふみ」
bản.
文字 もじ
chữ
字 「じ」「あざ」「あざな」
一字 いちじ
một chữ; một ký tự; chữ Nhất (Hán tự)
二字 にじ
hai chữ (thường dùng để chỉ những tên gồm 2 chữ Hán).