没有数据
通知
无通知
木栓 (もくせん) — nút gỗ
木栓
nút gỗ
木 「き」「もく」「ぎ」「こ」
cây cối
木木 きぎ
栓 せん
nút.
中栓 なかせん
nút nhựa bên trong chai
水栓 すいせん
vòi nước