没有数据
通知
无通知
本の (ほんの) — chỉ; chỉ là
本の
chỉ
本の間 ほんのあいだ
giữa những trang; giữa hai (quyển) sách
本の名 ほんのな
tên (của) một (quyển) sách
本の少し ほんのすこし
chỉ là một nhỏ bé
本の虫 ほんのむし
mọt sách
日本のチベット にほんのチベット
tibet của Nhật Bản, vùng đất không có dân cư, chưa phát triển hoặc khu vực có độ cao lớn ở Nhật Bản