没有数据
通知
无通知
本葉 (ほんば ほんよう もとは) — Lá ở cây gần gốc hoặc thân cây.
本葉
Lá ở cây gần gốc hoặc thân cây.
本本 「もともと」「ほんほん」
trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu
言葉 「ことば」「けとば」
câu nói
葉 「は」「ば」「よう」
lá cây.
一葉 「いちよう」「ひとは」
một chiếc lá
前葉 ぜんよう
trang trước