没有数据
通知
无通知
材器 (さいき ざいき) — ability; tài năng
材器
ability
器 「うつわ」「き」
chậu; bát...
素材 そざい
nguyên liệu; vật chất
取材 しゅざい
sự điều tra; sự lượm lặt; sự thu thập
新素材 しんそざい
nguyên liệu mới
材料 ざいりょう
vật liệu; tài liệu