没有数据
通知
无通知
村有 (そんゆう) — của chính mình làng; thuộc tính làng
村有
của chính mình làng
村 「むら」「そん」
thôn xã
有名 ゆうめい
hữu danh
他村 「たそん」「たむら」
làng khác
全村 ぜんそん
cả làng
村道 そんどう
đường làng; đường trong thôn