没有数据
通知
无通知
束群 (そくぐん たばぐん) — nhóm mạng (giàn)
束群
nhóm mạng (giàn)
約束 やくそく
lời hứa
お約束 おやくそく
lời hứa, ước hẹn
空約束 「からやくそく」「そらやくそく」
lời hứa hão
群 「ぐん」「むれ」「むら」
nhóm
出群 しゅつぐん
sự xuất sắc, sự ưu tú