没有数据
通知
无通知
来路 (らいろ) — Con đường đã đi qua, chặng đường đã qua
来路
Con đường đã đi qua, chặng đường đã qua
来 「らい」「く」
sự tới, đến
来方 きかた
(sự) đến (của) bạn
出来 「でき」「しゅったい」「いでく」
sự xảy ra (sự cố...)
来話 らいわ
việc đến để nói chuyện
万来 ばんらい
việc nhiều người đến; việc nhiều khách đến; việc người đến nườm nượp