没有数据
通知
无通知
枠 (わく 枠) — khung; viền; giới hạn
枠
khung
枠内 わくない
sự trong phạm vi; trong giới hạn; trong khuôn khổ.
枠線 わくせん
lưới - hàng (e.g. trong bảng biểu); đóng hàng
枠物語 わくものがたり
truyện lồng khung
枠連 わくれん
Thắng khung
枠を付ける わくをつける
dàn xếp, bố trí, dựng khung