没有数据
通知
无通知
栄養 (えいよう) — dinh dưỡng
栄養
dinh dưỡng
栄養ある えいようある
bổ.
栄養物 えいようぶつ
chất dinh dưỡng
栄養状態 えいようじょうたい
tình trạng dinh dưỡng
栄養調査 えーよーちょーさ
khảo sát dinh dưỡng
栄養率 えいようりつ
tỷ lệ dinh dưỡng