没有数据
通知
无通知
校長 (こうちょう) — hiệu trưởng.
校長
hiệu trưởng.
校長先生 こうちょうせんせい
Thầy hiệu trưởng, hiệu trưởng
校長室 こうちょうしつ
văn phòng (của) người đứng đầu
女校長 おんなこうちょう
nữ hiệu trưởng
副校長 ふくこうちょう
phó hiệu trưởng.
学校 がっこう
trường học