没有数据
通知
无通知
次 (つぎ じ) — lần sau; sau đây; tiếp đến
次
lần sau
次の日 つぎのひ
bữa sau.
次年 じねん
năm sau
次なる つぎなる
sắp tới
次の回 つぎのかい
(kẻ) tiếp theo ở trọ; lần sau
次会 じかい
cuộc gặp tiếp theo