没有数据
通知
无通知
歯元 (はもと) — chân răng (của một cái răng)
歯元
chân răng (của một cái răng)
歯元のたけ はもとのたけ
vòng tròn chân răng
元 「もと」「げん」「ユアン」
yếu tố
元に もとに
Dựa trên
元は もとは
trước đấy
元い もとい
trở về vị trí ban đầu của bạn!