没有数据
通知
无通知
歯数 (はすう) — Số lượng răng ( trong bánh răng)
歯数
Số lượng răng ( trong bánh răng)
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
歯 「は」「よわい」「ば」「し」
răng
中歯 ちゅうば
guốc geta có độ cao vừa phải
上歯 うわば
răng trên, răng hàm trên
一本歯 いっぽんば
guốc một răng