没有数据
通知
无通知
比べ (くらべ) — (thể dục,thể thao) cuộc thi; trận đấu, trận giao tranh
比べ
(thể dục,thể thao) cuộc thi
比べる
so sánh
比べ物 くらべもの
xứng đáng (của) sự so sánh
比べ物にならない くらべものにならない
không thể so sánh với; là không có trận đấu nào cho
に比べ 「にくらべ」「に比べ」
so sánh với.
と比べて とくらべて
力比べ ちからくらべ
đấu tranh (của) sức mạnh; cuộc xử án (của) sức mạnh