没有数据
通知
无通知
水馬 (あめんぼ あめんぼう すいば) — kỹ thuật cưỡi ngựa vượt sông
水馬
kỹ thuật cưỡi ngựa vượt sông
馬 「うま」「おま」
ngựa
子馬 こうま
ngựa con.
馬名 ばめい
tên con ngựa
馬鹿 ばか
đáng coi thường; đáng khinh bỉ
駅馬 えきば
ngựa trạm