没有数据
通知
无通知
氷頭 (ひず) — sụn đầu cá hồi thái lát mỏng (cả cá voi, v.v.)
氷頭
sụn đầu cá hồi thái lát mỏng (cả cá voi, v.v.)
氷頭膾 ひずなます
sụn đầu cá hồi cắt lát mỏng và củ cải ngâm giấm
頭 「あたま」「とう」「かぶり」「つむり」「ず」「こうべ」「つぶり」「がしら」「つむ」「どたま」「かぶし」「かぶ」
đầu
氷 「こおり」「ひ」「つらら」
băng
氷人 ひょうじん
người làm mối.
一年氷 「いちねんごおり」「いちねんこおり」
tảng băng năm đầu tiên