没有数据
通知
无通知
津 (つ) — bến cảng; hải cảng
津
bến cảng
津波 つなみ
sóng thần
津波地震 つなみじしん
động đất sóng thần
津波予報 つなみよほう
dự báo sóng thần
津波警報 つなみけいほう
sự cảnh báo sóng thần
津液 しんえき
tân dịch (thuật ngữ trong y học cổ truyền Trung Quốc, dùng để chỉ tổng thể các chất lỏng bình thường trong cơ thể con người)