没有数据
通知
无通知
準 (じゅん ひとし) — chuẩn
準
chuẩn
準備 じゅんび
sự chuẩn bị; sự sắp xếp; chuẩn bị; sắp xếp.
準備する じゅんびする
chuẩn bị; trù bị; sửa soạn; thu xếp; sắp xếp trước
準備の日 じゅんびのひ
ngày chuẩn bị
準備中 じゅんびちゅう
đang chuẩn bị; đang chuẩn bị (cửa hàng chưa mở cửa kinh doanh)
準備金 じゅんびきん
tiền quỹ dự trữ