没有数据
通知
无通知
滑り (すべり ぬめり) — sự trượt, dễ trượt
滑り
sự trượt, dễ trượt
滑り目 すべりめ
thả (tuột) mũi khâu
滑り車 すべりぐるま
rulô khăn quàng vai
滑り出る すべりでる
trượt ra
滑り入る すべりいる
để trượt vào trong
滑り止め すべりどめ
cầm (lấy) cuộc thi tuyển cho một trường đại học trong trường hợp một thất bại ở (tại) những trường đại học khác