没有数据
通知
无通知
激 (げき) — cực kì
激
cực kì
激する げきする
mãnh liệt, dữ dội
激す げきす
làm tăng cao lên, tăng cường
激似 げきに
gần giống
激白 げきはく
tiết lộ, thú nhận
激安 げきやす
Mặc cả giá