没有数据
通知
无通知
灰 (はい) — tro
灰
tro
灰になる はいになる
trở thành tro; được hỏa táng
灰ならし はいならし
máy san tro (là một công cụ dùng để làm phẳng tro trong lò than hoặc lò sưởi)
灰受け はいうけ
cái gạt tàn.
灰猫 はいねこ
mèo xám
灰白 かいはく
màu xám; xám tro