没有数据
通知
无通知
為体 (ていたらく ためからだ) — trạng thái (xấu); tình trạng khó khăn
為体
trạng thái (xấu)
体 「からだ」「たい」「てい」
cơ thể
為 「ため」「す」「い」
bởi vì; mục đích là; vì; cho; vị
為に 「ために」「たに」
cho; nhằm mục đích, vì mục đích (của); vì quyền lợi (của ai); để cho; thay mặt
為にする ためにする
có ích, bổ ích
為人 ひととなり
Tính khí; khí chất.