没有数据
通知
无通知
無目 (むめ) — đố ngang, thanh ngang
無目
đố ngang, thanh ngang
無目的 むもくてき
không mục đích
無目枠 むめわく
khung không mắt (một loại khung cửa không có kính)
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目 おめ
mắt
年目 ねんめ
Năm thứ....