没有数据
通知
无通知
狼 (おおかみ) — chó sói; sói
狼
chó sói
狼男 おおかみおとこ
người sói
狼人間 おおかみにんげん
(thần thoại, thần học) ma sói
狼少年 おおかみしょうねん
cậu bé chăn cừu (người hay nói dối, đến mức không ai tin nữa)
狼魚 おおかみうお
cá sói
狼座 おおかみざ
bệnh lở ngoài da (ngôi sao)