没有数据
通知
无通知
猛 (もう たけし もう-) — năng động
猛
năng động
猛し 「たけし」「もうし」
người dũng cảm
猛き たけき
dũng cảm, mạnh dạn
猛攻撃 もうこうげき
dữ tợn tấn công
猛勉強 もうべんきょう
học thêm quá nhiều
猛反対 もうはんたい
đối lập mạnh mẽ, phản đối kịch liệt